Hoa trà (Camellia japonica): đặc điểm, cách trồng, chăm sóc
Camellia japonica · Common camellia, Japanese camellia
LưuHoa trà (thường là Camellia japonica, còn gọi trà mi, họ Chè - Theaceae) là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, lá bóng, hoa to nhiều cánh, bản địa Trung Quốc và Nhật Bản, được trồng làm cảnh từ hàng trăm năm nay. Ở Việt Nam, hoa trà được chuộng vì dáng hoa quý phái, nở vào mùa mát, hay được chơi dịp Tết ở miền Bắc.
Thông tin nhanh về hoa trà
- Tên khoa học
- Camellia japonica
- Tên gọi khác
- trà mi, hoa trà mi
- Tên tiếng Anh
- Common camellia, Japanese camellia
- Họ
- Chè / Trà (Theaceae)
- Nguồn gốc
- Trung Quốc và Nhật Bản (mọc tự nhiên trong rừng ở độ cao khoảng 300-1.100 m)
- Loại cây
- Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, thường cao 1,5-6 m, đôi khi tới 11 m
- Mùa hoa
- Ngoài tự nhiên tháng 1-3; ở Việt Nam hoa nở dịp Tết nếu thời tiết mát
- Màu hoa
- Trắng, hồng, đỏ; giống trồng có hoa kép nhiều cánh
- Ánh sáng
- Bóng râm một phần, tránh nắng gắt trực tiếp
- Tưới nước
- Vừa phải, giữ ẩm, không úng
- Đất trồng
- Tơi xốp, giàu mùn, hơi chua
- Nhân giống
- Giâm cành, ghép
- Độ khó
- Trung bình đến khó
- Độc tính
- Camellia japonica không độc với chó, mèo theo ASPCA
Nội dung bài viết
Hoa trà đẹp nhưng không quá dễ chơi: cây cần chỗ râm mát, đất hơi chua và thoát nước tốt. Bài này giúp bạn hiểu đúng loài, các giống hay gặp, cách nhân giống và chăm sóc cơ bản.
Tên gọi và nguồn gốc
Theo Wikipedia, Camellia japonica (common camellia, Japanese camellia) thuộc họ Chè (Theaceae), bản địa Trung Quốc và Nhật Bản, mọc tự nhiên trong rừng ở độ cao khoảng 300-1.100 m. Dù tên có “japonica” (Nhật Bản), cây có nguồn gốc ở Trung Quốc; việc trồng hoa trà làm cảnh bắt đầu ở Trung Quốc, được ghi nhận rộng rãi từ thời Tống. Có hàng nghìn giống với nhiều màu và dạng hoa.
Chi Camellia gồm hơn 220 loài, phần lớn ở nam Trung Quốc và Đông Dương, trong đó có cây chè (Camellia sinensis) cho lá làm trà uống; còn C. japonica, C. sasanqua và các giống lai là nguồn của hàng trăm giống làm cảnh. Cần phân biệt hoa trà (cảnh) với cây chè lấy lá.
Đặc điểm của hoa trà
- Dáng cây: cây bụi hoặc cây gỗ thường xanh, thường cao 1,5-6 m, đôi khi tới khoảng 11 m. Cây sống lâu năm.
- Lá: bóng, dai, mép có răng cưa nhỏ, màu xanh thẫm.
- Hoa: ngoài tự nhiên hoa nở từ tháng 1 đến tháng 3, rộng khoảng 6-10 cm, có 6-7 cánh màu hồng hoặc trắng; các giống trồng thường nhiều cánh hơn (hoa kép). Cuống ngắn nên hoa như dính sát cành.
- Màu sắc: từ trắng đến hồng và đỏ; hoa vàng thật sự chỉ có ở một vài loài khác trong chi (như trà hoa vàng).
- Quả: quả nang khô chứa hạt.
Cây trà trưởng thành phủ kín hoa - Ảnh: Kızıl, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
Các giống hay gặp ở Việt Nam (theo cách gọi của người chơi)
Mỗi vùng gọi tên giống một khác, nên dưới đây là mô tả thông thường:
Trà hoa hồng cánh kép - Ảnh: PumpkinSky, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons
- Bạch trà: hoa trắng, nhiều cánh nhỏ xếp thành khối tròn.
- Trà lựu: hoa đỏ cam, được tìm mua để chơi Tết.
- Trà thâm (trà bát diện): hoa hồng thẫm, cánh xếp nhiều lớp.
- Trà đỏ tàu: giống nhập từ Trung Quốc từ lâu, đã quen khí hậu Việt Nam.
- Trà cung đình (hồng trà, trà cung phấn): hồng phấn, mép cánh pha trắng, thường gặp nhất.
- Trà hoa vàng (kim trà): nhóm Camellia sect. Chrysantha. Tên C. chrysantha hay gặp nhưng GBIF hiện coi là tên đồng nghĩa của Camellia petelotii; đây là loài khác với C. japonica, hoa vàng.
Ý nghĩa của hoa trà
Hoa trà thường được gắn với vẻ đẹp quý phái, thanh nhã và sự bền bỉ vì hoa nở giữa tiết lạnh. Đây là cách liên tưởng văn hoá, không phải đặc tính khoa học.
Công dụng và an toàn
Hoa trà chủ yếu được trồng làm cảnh. Theo ASPCA, Camellia japonica không độc với chó, mèo. Chè (Camellia sinensis) và một số loài khác trong chi được dùng làm đồ uống và lấy dầu hạt, nhưng đó là các loài khác với hoa trà cảnh. Lời quảng cáo “trà hoa phòng bệnh” chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ.
Thông tin chỉ để tham khảo, không thay lời khuyên của bác sĩ.
Nhân giống
Người trồng thường dùng giâm cành và ghép.
- Giâm cành: chọn cành bánh tẻ chưa hoá gỗ hoàn toàn, không mang nụ, dài khoảng 7-10 cm, có vài mắt; tỉa bớt lá, cắm vào giá thể thoáng, thoát nước, giữ ẩm bằng phun sương và để nơi mát, tránh mưa. Giâm cành hoa trà thường mất thời gian và tỉ lệ bén rễ phụ thuộc giống.
- Ghép (ghép dựa, ghép chồi): dùng gốc ghép khoẻ và cành ghép từ giống muốn nhân. Cách này thường dành cho người trồng có kinh nghiệm và mất thời gian dài mới liền.
Chăm sóc hoa trà (kinh nghiệm chung)
- Ánh sáng: thích bóng râm một phần hoặc nắng nhẹ; không chịu nắng gắt trực tiếp, có thể dùng lưới che.
- Đất: tơi xốp, giàu mùn, hơi chua, thoát nước tốt; có thể bón thêm phân hữu cơ hoai mục.
- Nước và độ ẩm: giữ ẩm đều, không để úng; cây thích không khí ẩm.
- Phân bón: bón nhẹ, đều; tránh bón quá nhiều.
- Sâu bệnh: theo dõi sâu ăn lá, ăn nụ và các bệnh nấm khi quá ẩm; cắt bỏ phần hỏng và giữ cây thoáng.
Gợi ý đọc thêm
- Dạ minh châu: chuỗi hoa trắng rủ dài, nguồn gốc Đông Dương, ý nghĩa, giâm chiết cành.
- Hoa ngũ sắc: đặc điểm, ý nghĩa, cách trồng bằng giâm cành, gieo hạt, chăm sóc.
- Hoa thanh điệp: nguồn gốc Đông Phi, hoa xanh hình bướm, nơi trồng, giâm cành.
- Hoa trang: đặc điểm, ý nghĩa, trang trắng, trang đỏ, trang Thái, trang sen.
