Hoa quỳnh (Epiphyllum): dạ quỳnh, quỳnh sen, cách trồng
Epiphyllum oxypetalum · Queen of the night, Dutchman's pipe cactus, orchid cactus (quỳnh sen)
LưuHoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum, họ Xương rồng - Cactaceae) là loài xương rồng bì sinh có hoa lớn, rất thơm, chỉ nở về đêm và héo trước bình minh, nên được gọi là “nữ hoàng của bóng đêm” (queen of the night). Ở Việt Nam, “hoa quỳnh” còn dùng chung cho nhiều giống cùng họ, như quỳnh sen hay nhật quỳnh nở ban ngày.
Thông tin nhanh về hoa quỳnh
- Tên khoa học
- Epiphyllum oxypetalum
- Tên gọi khác
- dạ quỳnh, quỳnh trắng, quỳnh hương, đàm hoa, quỳnh sen, nhật quỳnh
- Tên tiếng Anh
- Queen of the night, Dutchman's pipe cactus, orchid cactus (quỳnh sen)
- Họ
- Xương rồng (Cactaceae)
- Nguồn gốc
- Dạ quỳnh (Epiphyllum oxypetalum): Mexico đến Nicaragua; cả chi Epiphyllum ở Trung và Nam Mỹ
- Loại cây
- Cây xương rồng bì sinh (mọc bám trên cây khác), thân dẹp như lá, dài tới vài mét
- Mùa hoa
- Cuối xuân đến cuối hè (dạ quỳnh); có thể ra nhiều đợt trong một mùa
- Màu hoa
- Dạ quỳnh trắng; quỳnh sen và các giống lai có đỏ, hồng, cam, vàng
- Ánh sáng
- Sáng, tránh nắng gắt trực tiếp
- Tưới nước
- Ít, để đất khô mặt rồi mới tưới, không chịu úng
- Nhân giống
- Giâm cành, giâm lá (thân dẹp), gieo hạt
- Độ khó
- Dễ
Nội dung bài viết
Thân dẹp, hoa to, hương thơm và chỉ nở trong vài giờ: đó là lý do dạ quỳnh được người Việt xem như điều hiếm có để chờ đợi, thưởng thức. Bài này giúp bạn phân biệt các loại “quỳnh” hay gặp, cách nhân giống và chăm sóc để cây ra hoa.
Tên gọi và nguồn gốc
- Dạ quỳnh, quỳnh trắng, quỳnh hương là loài Epiphyllum oxypetalum, tên tiếng Anh thường gặp là queen of the night, princess of the night hoặc Dutchman’s pipe cactus. Theo Wikipedia, loài này có vùng bản địa từ Mexico đến Nicaragua và được trồng rộng rãi, ở Đông Nam Á có nhiều cây thoát khỏi vườn mọc hoang; trong tiếng Hán nó có tên là đàm hoa (曇花).
- Chi Epiphyllum là nhóm xương rồng bì sinh (mọc bám trên cây) bản địa Trung và Nam Mỹ. Theo Plants of the World Online (qua Wikipedia), chi này được công nhận khoảng 10 loài - không phải 19 như một số tài liệu cũ ghi.
- Cây không sống ở sa mạc như nhiều người nghĩ: đây là xương rồng bì sinh, nên thích chỗ sáng, mát, đất thoát nước tốt chứ không chịu nắng gắt kiểu xương rồng sa mạc.
Nụ quỳnh cong như móc câu trước khi nở - Ảnh: Primejyothi, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons
Cần lưu ý: tên “night blooming cereus” trong tiếng Anh dùng cho nhiều loài khác nhau và dạ quỳnh không có quan hệ họ hàng gần với các loài cereus thật sự.
Phân biệt các loại “quỳnh” ở Việt Nam
Thân dẹt như lá của cây quỳnh - Ảnh: Mokkie, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons
Dạ quỳnh (quỳnh trắng)
Loài E. oxypetalum. Hoa có thể dài tới khoảng 30 cm, rộng tới 17 cm, màu trắng, nở về đêm và héo trước rạng sáng; hoa rất thơm, hương chủ yếu từ benzyl salicylate và methyl linoleate. Cây ra hoa từ cuối xuân đến cuối hè, cây lớn có thể ra nhiều đợt hoa trong một mùa. Quả dài tới khoảng 12 cm, màu đỏ tím, có cạnh. Thân chính có thể dài tới 6 m, thân phụ dẹt, mép lượn sóng.
Quỳnh sen và các giống “epi”
Quỳnh sen là tên người Việt dùng cho nhóm cây mà tiếng Anh gọi là epiphyllum hybrids (orchid cactus). Theo Wikipedia, đây là các giống lai nhân tạo giữa các loài trong tông Hylocereeae, đặc biệt là chi Disocactus; việc các loài Epiphyllum thật sự có tham gia lai hay không vẫn chưa được xác nhận. Hoa thường nhiều màu hơn (đỏ, hồng, cam, vàng…) và nở ban ngày, nên được ưa chuộng hơn dạ quỳnh khi cần hoa dễ ngắm.
Nhật quỳnh
“Nhật quỳnh” là cách gọi dân gian cho các giống quỳnh nở ban ngày, trong đó có giống “nhật quỳnh Mười Lời” ở Đà Lạt.
Ý nghĩa
Vì hoa nở rực rỡ chỉ trong vài giờ rồi tàn, dạ quỳnh thường được gắn với vẻ đẹp mong manh, sự thủy chung hay lòng nhẫn nại chờ đợi; ở phương Tây nó cũng gợi sự phù du. Đây là cách liên tưởng văn hóa, không phải đặc tính khoa học.
Truyền thuyết về hoa quỳnh
Theo một truyền thuyết Trung Hoa, vua Tùy Dạng Đế nghe tin có một loài hoa lạ rực sáng, thơm ngát ở một ngôi chùa cổ. Nhà vua đi xa để xem, nhưng đến nơi thì hoa đã tàn. Giận dữ, vua ra lệnh nhổ bỏ cây, và từ đó hoa chỉ nở về đêm, dành cho ai thật lòng yêu cái đẹp. Đây là truyện dân gian, không phải sử liệu.
Công dụng
Hoa quỳnh chủ yếu được trồng làm cảnh. Wikipedia ghi dạ quỳnh được dùng trong y học dân gian ở một số nước châu Á (gồm Việt Nam) cho các bệnh hô hấp, chảy máu và giảm đau, nhưng chưa có bằng chứng khoa học đáng tin; đừng tự dùng cây làm thuốc.
Thông tin về công dụng chỉ để tham khảo, không thay lời khuyên của bác sĩ. Đừng tự dùng hoa, thân hay ngâm rượu làm thuốc; hãy hỏi bác sĩ.
Về thú cưng: mình chưa tìm thấy dữ liệu độc tính riêng cho Epiphyllum từ ASPCA (mục “night blooming cereus” của ASPCA là cây khác, Hylocereus undatus, ghi là không độc với chó, mèo, ngựa). Nếu nhà bạn có thú cưng hay gặm cây, hãy đặt chậu ngoài tầm với.
Cách trồng và nhân giống
Người trồng ở Việt Nam thường nhân giống quỳnh bằng giâm thân dẹp hoặc gieo hạt. Giâm thân nhanh và giữ đúng giống:
- Giâm cành/thân: chọn đoạn thân khoẻ, cắt dài khoảng 15-20 cm, để khô vết cắt ở chỗ mát vài ngày cho lành rồi cắm vào giá thể tơi xốp, thoát nước tốt. Tưới rất ít cho tới khi ra rễ.
- Giâm lá: dùng đoạn thân dẹp (thường gọi là “lá”) cắt ngắn, để khô vết cắt rồi cắm.
- Gieo hạt: hạt nhỏ, cây con lớn chậm và thường mất nhiều năm mới ra hoa, nên ít người làm.
Chăm sóc (kinh nghiệm chung)
- Ánh sáng: sáng nhưng tránh nắng gắt trực tiếp; để chỗ có mái che mưa.
- Nước: tưới ít, để mặt đất khô mới tưới lại, vì cây không chịu úng.
- Đất: giàu mùn, nhiều chất hữu cơ, thoát nước tốt (có thể trộn xơ dừa, đá nhẹ).
- Phân bón: bón phân định kỳ vào mùa sinh trưởng; thay đất hoặc bổ sung dinh dưỡng sau mỗi mùa hoa.
- Quỳnh sen: lá chuyển vàng, đỏ hoặc héo thường cho thấy cây nhận quá nhiều nắng; lá mỏng, dài vươn là thiếu sáng. Lá xanh với mép hơi đỏ thường là dấu hiệu đủ sáng.
Gợi ý đọc thêm
- Xương rồng bát tiên: không phải xương rồng mà họ Thầu dầu, đặc điểm, mủ độc, ý nghĩa phong thủy.
- Hoa sam: phân biệt với rau sam, nguồn gốc Nam Mỹ, đặc điểm, ý nghĩa, giâm cành.
- Hoa sống đời: phân biệt sống đời ta (lá bỏng) với sống đời cảnh, nguồn gốc Madagascar.
- Hoa sứ: phân biệt Plumeria (frangipani, hoa đại) và Adenium (sứ Thái.
