iuHoa Các loài hoa Cây cảnh Hoa leo
Hoa kim ngân (Lonicera japonica): đặc điểm, cách trồng
Lonicera japonica · Japanese honeysuckle, golden-and-silver honeysuckle
LưuKim ngân (Lonicera japonica, còn gọi nhẫn đông hay kim ngân hoa, họ Cơm cháy - Caprifoliaceae) là dây leo quấn có hoa hai môi mới nở màu trắng rồi chuyển vàng, thơm ngọt mùi vani, bản địa Đông Á. Ở Việt Nam, kim ngân được trồng làm cảnh phủ giàn, hàng rào và cũng là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền.
Thông tin nhanh về hoa kim ngân
- Tên khoa học
- Lonicera japonica
- Tên gọi khác
- nhẫn đông, kim ngân hoa, ngân hoa, song hoa
- Tên tiếng Anh
- Japanese honeysuckle, golden-and-silver honeysuckle
- Họ
- Cơm cháy (Caprifoliaceae)
- Nguồn gốc
- Đông Á, nhiều vùng của Trung Quốc; đã thành cây xâm lấn ở nhiều nước
- Loại cây
- Dây leo quấn, thân leo cao tới 10 m hoặc hơn, lá hình trứng đối
- Mùa hoa
- Hoa nở dài ngày; quả mọng đen chín vào mùa thu
- Màu hoa
- Trắng, chuyển vàng; hoa hai môi, thơm ngọt mùi vani
- Ánh sáng
- Nắng đầy đủ đến bán râm
- Tưới nước
- Vừa phải, tránh úng
- Nhân giống
- Giâm cành
- Độ khó
- Dễ
- Độc tính
- Quả và các phần cây (trừ mật hoa) có thể độc nếu ăn nhiều (saponin)
Nội dung bài viết
Cây đẹp, thơm và dễ trồng, nhưng cũng cần biết rằng kim ngân là cây xâm lấn ở nhiều nước, và đừng nhầm với “kim ngân” là cây phong thuỷ lá chân vịt (kim ngân lượng).
Tên gọi và nguồn gốc
Theo Wikipedia, Lonicera japonica (Japanese honeysuckle, golden-and-silver honeysuckle) là loài kim ngân bản địa Đông Á, gồm nhiều vùng của Trung Quốc, thường được trồng làm cảnh nhưng đã trở thành loài xâm lấn ở nhiều nước và được dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa. Tên “kim ngân” (vàng - bạc) chỉ hoa trắng chuyển vàng cùng nở trên một cây.
Cần phân biệt với kim ngân lượng, cây cảnh phong thuỷ khác hoàn toàn (xem bài kim ngân lượng).
Đặc điểm của hoa kim ngân
- Dáng cây: dây leo quấn, có thể leo cao tới 10 m hoặc hơn lên cây khác; thân non hơi đỏ, có thể có lông mịn, thân già nâu, vỏ bong, thường rỗng ruột.
- Lá: mọc đối, đơn, hình bầu dục, dài khoảng 3-8 cm, rộng khoảng 2-3 cm (nhiều trang tiếng Việt ghi dài 10-20 cm, không khớp với mô tả này).
- Hoa: hai môi, mới nở màu trắng rồi chuyển vàng, thơm ngọt mùi vani; mọc thành cặp ở nách lá.
- Quả: quả mọng hình cầu màu đen, đường kính khoảng 3-4 mm, chín vào mùa thu, chứa ít hạt.
- Giống: var. japonica hoa trắng rồi vàng trắng; var. chinensis tràng hoa tím ngoài, trắng trong ở Trung Quốc.
Hoa kim ngân nở trắng rồi chuyển vàng - Ảnh: Dominicus Johannes Bergsma, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
Ý nghĩa của hoa kim ngân
Hoa kim ngân có hai môi cùng mọc thành đôi nên thường được gắn với tình yêu đôi lứa, sự gắn bó. Đây là quan niệm văn hoá, không phải đặc điểm khoa học.
Công dụng và độc tính
Trong y học cổ truyền, hoa kim ngân (kim ngân hoa) là vị thuốc quen thuộc, thường được dùng với mong muốn thanh nhiệt. Theo Wikipedia, lá và nụ hoa chứa nhiều hợp chất polyphenol và iridoid; các nghiên cứu mới ở mức phòng thí nghiệm hoặc động vật nên chưa đủ để coi trà kim ngân là thuốc chữa bệnh. Cũng theo Wikipedia, mọi phần của cây trừ mật hoa đều có khả năng gây độc nếu ăn rất nhiều vì có saponin; hoa được nhiều người ăn nhờ vị ngọt của mật.
Quả kim ngân màu đen bóng - Ảnh: Alex Abair, CC BY 4.0, Wikimedia Commons
Thông tin về công dụng chỉ để tham khảo, không thay lời khuyên của bác sĩ. Đừng tự dùng làm thuốc lâu dài, nhất là khi mang thai, đang hành kinh hoặc có bệnh dạ dày - hãy hỏi bác sĩ.
Lưu ý: cây dễ xâm lấn
Kim ngân đã trở thành cây xâm lấn ở Argentina, Úc, Brazil, Mexico, New Zealand và nhiều bang của Mỹ, nơi nó được xếp là cỏ dại có hại và leo phủ, lấn át cây khác. Nếu bạn trồng gần rừng hoặc đất nông nghiệp, hãy cắt tỉa thường xuyên và không vứt cành ra nơi hoang.
Nhân giống
Phổ biến nhất là giâm cành. Chọn cành bánh tẻ khoẻ từ cây mẹ không sâu bệnh, cắt đoạn khoảng 20-30 cm, giâm vào giá thể tơi xốp, giàu mùn, để nơi mát, che nắng gắt và tưới đều cho tới khi ra rễ.
Chăm sóc hoa kim ngân (kinh nghiệm chung)
- Giàn leo: cắm cọc hoặc làm giàn để dây leo; bấm ngọn để cây phân nhánh phủ giàn đều.
- Nước: giữ ẩm vừa phải, tránh úng và tránh để khô quá.
- Ánh sáng: nắng đầy đủ đến bán râm.
- Sâu bệnh: ít sâu bệnh; nếu có, ưu tiên bắt tay, tránh dùng thuốc nếu bạn định lấy hoa để dùng.
Gợi ý đọc thêm
- Sử quân tử: hoa đổi màu trắng - hồng - đỏ, nguồn gốc châu Á, giâm cành, gieo hạt.
- Hoa thiên lý: nguồn gốc Trung Quốc - Đông Dương, đặc điểm, dùng làm rau, giâm cành.
- Hoa nhài: nguồn gốc Bhutan - Ấn Độ, đặc điểm hoa thơm nở đêm, ướp trà, giâm cành.
- Hoa cát đằng: nguồn gốc Đông Nam Á, đặc điểm hoa lá, làm giàn, giâm cành, gieo hạt.
