Cây đầu lân, sala, vô ưu: phân biệt ba loài cây nhà Phật
Couroupita guianensis · Cannonball tree (đầu lân); sal tree (sala); ashoka tree (vô ưu)
LưuCây đầu lân (Couroupita guianensis, họ Lộc vừng - Lecythidaceae, tiếng Anh cannonball tree) là cây gỗ lớn nhiệt đới có hoa mọc thành chùm dài trực tiếp trên thân và quả tròn to như viên đạn đại bác, bản địa Trung và Nam Mỹ. Ở Việt Nam, đầu lân thường được trồng ở chùa chiền, và hay bị nhầm với sala (Shorea robusta) và vô ưu (Saraca asoca), hai loài cây gắn với truyền thuyết Phật giáo.
Thông tin nhanh về cây đầu lân
- Tên khoa học
- Couroupita guianensis
- Tên gọi khác
- ngọc kỳ lân, hàm rồng, cây sala (cách gọi phổ biến ở Việt Nam cho đầu lân), cannonball tree
- Tên tiếng Anh
- Cannonball tree (đầu lân); sal tree (sala); ashoka tree (vô ưu)
- Họ
- Lộc vừng / Lecythidaceae (đầu lân); Dầu / Dipterocarpaceae (sala thật); Đậu / Fabaceae (vô ưu)
- Nguồn gốc
- Đầu lân: vùng nhiệt đới Trung - Nam Mỹ; sala: Ấn Độ, Bangladesh, Nepal, Myanmar; vô ưu: tiểu lục địa Ấn Độ
- Loại cây
- Đầu lân: cây gỗ rụng lá cao tới 35 m; sala: cây gỗ cao tới 40 m; vô ưu: cây gỗ nhỏ thường xanh
- Mùa hoa
- Đầu lân ra hoa trực tiếp trên thân; vô ưu ra hoa khoảng tháng 2-4
- Ánh sáng
- Nắng đầy đủ
- Tưới nước
- Đủ ẩm, đặc biệt khi còn nhỏ
- Nhân giống
- Hạt (đầu lân)
- Độ khó
- Dễ, nhưng cây rất lớn
Nội dung bài viết
Ba cây này khác nhau hoàn toàn về họ thực vật và quê hương. Bài này giúp bạn phân biệt chúng bằng đặc điểm khoa học.
Đầu lân - Couroupita guianensis
Theo Wikipedia, đầu lân là cây gỗ rụng lá thuộc họ Lecythidaceae, bản địa rừng mưa đất thấp ở Trung và Nam Mỹ (từ Costa Rica đến Brazil và bắc Bolivia), được trồng ở nhiều vùng nhiệt đới khác. Cây cao tới khoảng 35 m; lá thường dài 8-31 cm, mọc thành cụm ở đầu cành.
Quả đầu lân tròn như quả đạn, mọc dày trên thân - Ảnh: Eugenio Hansen, OFS, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
- Hoa: mọc thành chùm dài tới khoảng 80 cm ngay trên thân cây (một dạng ra hoa trên thân cực đoan), có hương thơm; một cây có thể mang tới khoảng 1.000 hoa. Hoa không có mật nhưng hấp dẫn ong vì phấn.
- Quả: tròn, vỏ gỗ cứng, đường kính tới khoảng 25 cm - vì thế có tên cannonball tree. Một cây có thể mang khoảng 150 quả; quả chứa từ khoảng 65 đến 550 hạt và mất tới một năm để chín.
- Lưu ý: quả ăn được nhưng thường không ai ăn vì mùi khó chịu, trái ngược với hoa thơm.
Sala - Shorea robusta
Theo Wikipedia, sala (sal tree) thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), bản địa Ấn Độ, Bangladesh, Nepal và vùng chân Himalaya (trải rộng đến Myanmar). Cây cao tới khoảng 40 m, thân đường kính tới khoảng 2 m; lá dài 12-25 cm, rộng 5-15 cm; ở nơi ẩm thì thường xanh, nơi khô thì rụng lá từ tháng 2 đến tháng 4. Trong truyền thống Hindu, sal là cây thiêng; Phật giáo tin rằng hoàng hậu Maya sinh Phật Thích Ca trong vườn Lumbini khi tay nắm cành một cây sal hoặc một cây vô ưu.
Vô ưu - Saraca asoca
Theo Wikipedia, vô ưu (ashoka tree, nghĩa đen “không sầu muộn”) thuộc phân họ Detarioideae của họ Đậu (Fabaceae), bản địa tiểu lục địa Ấn Độ từ Pakistan qua Ấn Độ, Bangladesh đến Myanmar và từ Bhutan, Nepal xuống Sri Lanka, thường mọc ở rừng nhiệt đới theo mùa khô. Đây là cây gỗ nhỏ thường xanh, lá xanh sẫm mọc thành cụm dày; hoa nở khoảng tháng 2-4 thành chùm lớn màu vàng cam rồi chuyển đỏ trước khi tàn. Cây được coi là thiêng ở Ấn Độ, Nepal và Sri Lanka, và hoa là quốc hoa của bang Odisha (Ấn Độ).
Cách phân biệt nhanh
| Đầu lân | Sala | Vô ưu | |
|---|---|---|---|
| Họ | Lộc vừng (Lecythidaceae) | Dầu (Dipterocarpaceae) | Đậu (Fabaceae) |
| Quê hương | Trung - Nam Mỹ | Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Myanmar | Tiểu lục địa Ấn Độ |
| Vóc dáng | Cây gỗ lớn, rụng lá | Cây gỗ rất lớn | Cây gỗ nhỏ, thường xanh |
| Điểm nổi bật | Hoa trên thân; quả tròn to như đạn | Cây thiêng Hindu - Phật giáo | Chùm hoa vàng cam chuyển đỏ |
Cần lưu ý: ở Việt Nam, tên “cây sala” cũng thường được dùng cho đầu lân (do một số trang web và chùa chiền gọi như vậy); sala theo nghĩa thực vật là Shorea robusta. Nếu bạn muốn trồng, hãy hỏi người bán tên khoa học để tránh mua nhầm.
Công dụng và lưu ý
Đầu lân chủ yếu được trồng làm cây cảnh và bóng mát. Theo Wikipedia, các bộ phận của đầu lân được dùng trong y học dân gian (chữa cảm lạnh, đau, vết thương, sốt rét…), nhưng dữ liệu về hiệu quả còn thiếu. Vô ưu cũng được dùng làm thuốc cổ truyền; đừng tự dùng.
Thông tin chỉ để tham khảo, không thay lời khuyên của bác sĩ.
Trồng đầu lân
Đầu lân thường nhân giống bằng hạt. Hạt nảy mầm tốt trong đất ẩm, tơi xốp; bạn cũng có thể mua cây bầu từ vườn ươm. Cây cao và quả rụng nặng, nên chọn chỗ rộng, cách xa lối đi, nơi người dễ bị quả rơi trúng.
- Ánh sáng: nhiều nắng.
- Nước: tưới đều khi còn nhỏ, cây lớn chịu hạn khá hơn.
- Đất: tơi xốp, thoát nước tốt.
Gợi ý đọc thêm
- Lộc vừng: nguồn gốc châu Á - Úc, đặc điểm hoa chùm rủ, ý nghĩa, saponin trong hạt.
- Cây bàng: nguồn gốc, đặc điểm, phân biệt bàng Singapore, bàng vuông (độc).
- Cây me tây: nguồn gốc Trung - Nam Mỹ, đặc điểm tán dù, lá gập khi mưa, hoa quả.
- Cây sa kê: nguồn gốc Thái Bình Dương, đặc điểm, phân biệt quả mít.
