Bèo hoa dâu (Azolla): đặc điểm, công dụng, cách nuôi
Azolla · Mosquito fern, water fern, fairy moss
LưuBèo hoa dâu (chi Azolla, tiếng Anh mosquito fern hoặc water fern) là dương xỉ thuỷ sinh trôi nổi, nhỏ xíu, lá dạng vảy xếp lợp, sống cộng sinh với vi khuẩn lam cố định đạm. Ở Việt Nam, bèo hoa dâu quen thuộc ở ao hồ, ruộng lúa và được dùng làm phân xanh.
Thông tin nhanh về bèo hoa dâu
- Tên khoa học
- Azolla
- Tên gọi khác
- bèo dâu, dương xỉ nước, Azolla pinnata, Azolla filiculoides
- Tên tiếng Anh
- Mosquito fern, water fern, fairy moss
- Họ
- Salviniaceae (trước đây tách riêng họ Azollaceae)
- Nguồn gốc
- Chi Azolla có 7 loài, phân bố rộng ở vùng ôn đới và nhiệt đới; A. pinnata gặp ở châu Á - châu Đại Dương, A. filiculoides ở châu Mỹ
- Loại cây
- Dương xỉ thuỷ sinh trôi nổi, rất nhỏ, lá dạng vảy xếp lợp; không phải cây có hoa
- Ánh sáng
- Nắng nhẹ đến nắng đủ; nắng gắt hoặc lạnh làm bèo chuyển đỏ
- Tưới nước
- Sống trên mặt nước ngọt, chịu mặn rất kém
- Nhân giống
- Tách mảng bèo (sinh sản sinh dưỡng)
- Độ khó
- Rất dễ, nhưng dễ lan thành cỏ dại thuỷ sinh
Nội dung bài viết
Bèo hoa dâu rất dễ nuôi và lan rất nhanh, nhưng cũng chính vì thế nó có thể thành cây xâm lấn. Bài này nói về đặc điểm, công dụng nông nghiệp và cách nuôi có kiểm soát.
Tên gọi và phân loại
Theo Wikipedia, Azolla là chi gồm bảy loài dương xỉ thuỷ sinh trong họ Salviniaceae (trong các tài liệu cũ gọi là họ Azollaceae), có hình dạng rất thu nhỏ, trông giống rêu hay bèo tấm hơn là dương xỉ. Các loài gồm A. filiculoides, A. caroliniana, A. cristata, A. pinnata… Vì là dương xỉ, bèo hoa dâu không có hoa thật sự, tên “hoa dâu” chỉ là tên gọi dân gian; sinh sản bằng bào tử và bằng cách tách mảng.
Đặc điểm của bèo hoa dâu
- Cấu tạo: thân nổi trên mặt nước bằng nhiều lá vảy nhỏ xếp lợp, rễ rũ xuống nước.
- Cộng sinh: bèo sống cộng sinh với vi khuẩn lam Anabaena azollae (nay gọi là Trichormus azollae) trong khoang lá, nhờ đó cố định đạm từ không khí.
- Tốc độ lớn: theo Wikipedia, bèo có thể nhân đôi sinh khối trong khoảng 1,9 ngày tuỳ điều kiện; ở ruộng lúa châu Á năng suất khoảng 8-10 tấn tươi mỗi ha.
- Màu sắc: thường xanh, nhưng khi gặp nắng gắt hoặc nhiệt độ cực đoan, bèo sinh ra deoxyanthocyanin làm mặt nước phủ thảm đỏ.
- Giới hạn: không sống sót qua mùa đông đóng băng kéo dài và không chịu mặn (chết ở độ mặn trên khoảng 1-1,6‰).
Lá nhỏ xếp như vảy của bèo hoa dâu - Ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
Công dụng
- Phân xanh cho lúa: Wikipedia cho biết khả năng cố định đạm của Azolla đã được dùng làm phân sinh học, đặc biệt ở Đông Nam Á, và Trung Quốc đã dùng cây để tăng năng suất nông nghiệp hơn một nghìn năm. Khi ruộng lúa được ngập nước vào mùa xuân, người ta thả bèo; bèo nhân nhanh phủ mặt nước, ức chế cỏ dại, rồi phân huỷ cung cấp đạm cho lúa.
- Làm cảnh: bèo xanh hoặc đỏ tía thường được thả trong bể cá, chậu cảnh, tiểu cảnh nước.
- Muỗi: Azolla làm giảm tỉ lệ sống của lăng quăng, nhưng việc “muỗi không thể đẻ trứng qua lớp bèo” là huyền thoại.
Lời quảng cáo bèo hoa dâu “phòng ung thư”, “chữa hen” không có bằng chứng. Nếu muốn dùng bèo làm thức ăn chăn nuôi, hãy hỏi cán bộ khuyến nông.
Thông tin chỉ để tham khảo, không thay lời khuyên của bác sĩ.
Lưu ý: nguy cơ xâm lấn
Theo Wikipedia, Azolla có thể trở thành cây xâm lấn ở nơi không phải bản địa, che kín mặt nước, làm cạn oxy, khiến cây thuỷ sinh phía dưới không quang hợp được và ảnh hưởng đa dạng sinh học. Vì vậy hãy nuôi trong chậu, bể có kiểm soát; thường xuyên vớt bớt; không thả ra ao hồ, kênh rạch tự nhiên.
Nhân giống và nuôi bèo hoa dâu
Bèo nhân giống bằng cách tách các mảng nhỏ và thả lên mặt nước ngọt; bèo sẽ lan nhanh. Chọn mảng bèo khoẻ, màu xanh, thả nhẹ tay vì cây rất mỏng manh. Nước nên đủ sâu (khoảng trên 10 cm theo kinh nghiệm của người nuôi) và ổn định, không mặn.
- Ánh sáng: nắng nhẹ đến nắng đủ; nắng gắt khiến bèo đỏ, lạnh khiến bèo chậm lớn.
- Dinh dưỡng: Azolla tự cố định đạm nên không cần nhiều phân đạm; có thể bổ sung ít phân hữu cơ loãng (kinh nghiệm của người nuôi).
- Kiểm soát: vớt bớt định kỳ để bèo không che kín mặt nước.
Gợi ý đọc thêm
- Hoa súng: đặc điểm, phân biệt với hoa sen, nhóm chịu rét và nhiệt đới.
- Hoa sen: nguồn gốc châu Á, đặc điểm, ý nghĩa, các bộ phận ăn được.
- Thủy trúc: nguồn gốc, đặc điểm, nhân giống bằng tách bụi và cắm ngọn.
- Cỏ đồng tiền: phân biệt với rau má, nguồn gốc châu Mỹ, ý nghĩa, trồng đất và thủy sinh.
